Create
Learn
Share

VN verbe 2

rename
nakmuayfr's version from 2017-08-19 09:07

Section

Question Answer
nhập khẩuimporter
trộnmélanger
xuất khẩuexporter
tiếp tụccontinuer
xuất hiệnapparaitre
cho rằngprésumer
theosuivre
cảm thấyse sentir
dànhpasser du temps
định nghĩadéfinir
chờ / đợiattendre
tạo racréer
giải thíchexpliquer
nhận đượcrecevoir
vâng lờiobéir
liên hệcontacter
sở hữuposséder
xây dựngconstruire
kết thúcfinir
ngưỡng mộadmirer
thông báoprévenir
phản bộitrahir
cấminterdire
memorize