Create
Learn
Share

VN verbe 1

rename
nakmuayfr's version from 2017-02-28 20:42

Section

Question Answer
essayer (vêtements)thử
sourirecười
pleurerkhóc
utiliserdùng
s'exercerluyện tập
aidergiúp đỡ
ouvrirmở
prendrelấy
supporter qqnủng hộ / hỗ trợ
courirchạy
être deboutđứng
s'asseoirngồi
sauternhảy
changerthay đổi
devenirtrở thành
autorisercho phép
existertồn tại
réussirthành công
échouerthất bại
gagnerthắng
essayercố gắng
envoyergửi
offrirtặng
protégerbảo vệ
inventerphát minh
distinguerphân biệt
arrêterdừng
produiresản xuất
éteindretắt
allumerbật
regardernhìn
défierthử thách
communiquergiao tiếp
discuterthảo luận
embrasserhôn
faire un calinôm
publierxuất bản
espérerhy vọng
revenirtrở về / trở lại
apprendre à connaîtretìm hiểu
donner (2 mots)đưa cho
réaliser (comprendre)nhận ra
découvrirphát hiện
punirtrừng phạt
affirmerkhẳng định
conseillerkhuyên
coopérerhợp tác
apprécierđánh giá cao
être satisfaitthoả mãn
faire faceđối mặt
retournertrở lại
se douchertắm
mériterxứng đáng
trouvertìm ra
gardergiữ
oserdám
memorize