Create
Learn
Share

VN 8

rename
nakmuayfr's version from 2017-06-08 08:38

Section

Question Answer
hẹnpromettre
chờattendre
sợavoir peur
ngủ quêndormir trop longtemps
kịpà temps -> arriver à
thậm chímême
đánh răngse brosser les dents
rửase laver
kết thúccontraire de bắt đầu
lươngsalaire
hơn nữaen outre
điềuchose
công việctravail
hấp dẫn, thú vịintéressant
thỉnh thoảngde temps en temps
thuận tiệnpratique
tạp chímagazine
tiếp kháchrecevoir des invités
hếtfinir
vấn đềproblème
ngạis'inquiéter
quạt máyventilateur
làm vườnfaire du jardinage
memorize