Create
Learn
Share

VN 13

rename
nakmuayfr's version from 2017-07-02 10:07

Section

Question Answer
mùa xuânprintemps
mùa hè / hạété
mùa thuautomne
mùa đônghiver
ẩmhumide
nhiệt đôtempérature
khôsec
đặc biệtspécial
mâynuage
nơiplace
khu vựcrégion
nắngensoileillé
giớ (nhẹ)vent (léger)
sương mùbrouillard
mát (mẻ)frais
bít tấtchaussette
dàyépais
tủ lạnhfrigo
sángclair
dôngorage
giớ mùamousson
giống (như)similaire
memorize