Create
Learn
Share

Lesson 34

rename
sowuvaju's version from 2018-05-16 15:47

Section

Question Answer
Migakimasu (ha wo~)đánh/ mài/ làm bóng (răng)
KumitatemasuLắp ráp/ lắp đặt
Orimasubend/fold/break gập bẽ gẫy
Kigatsukimasu (wasuremono ni~)notice/ be aware of phát hiện đồ bỏ quên
Tsukemasu (Shouyu o~)Chấm (xì dầu)
Mitsukarimasu(kagi ga~)be found được tìm tháy
Shimasu (nekutai o~)đeo (cà vạt)
Shitsumon shimasuask a question
Hosoithin (of a small diameter)
Futoithick (of a small diameter)
KaguFurniture
SetsumeishoInstruction book
Yuubeđêm qua/tối qua
SakkiVừa lúc nãy
SadouTrà đạo
O cha o tatemasupha trà
Nosemasuđặt lên/ để lên
NigaiĐắng (vị)
memorize

Recent badges