Create
Learn
Share

Lesson 32

rename
sowuvaju's version from 2018-05-14 03:51

Section

Question Answer
Undou shimasuvận động/ tập thể thao
Seikou shimasuThành công (verb)
Shippai shimasu (shiken ni ~) Thất bại/ trượt (thi..)
Goukaku shimasuĐỗ (thi~)
Modorimasuquay lại/ trở lại
Yamimasu (ame ga~) Tạnh/ ngừng (mưa~)
HaremasuNắng, quang đãng
Kumorimasumây mù/ có mây
Fukimasuthổi (gió~)
Naorimasu (pyouki ga~) Khỏi (bệnh~) recovery
Hikimasu (kaze ga~) Bị (trúng gió~)
HiyashimasuLàm lạnh cool
ShinpaiLo lắng
Juubunđủ
Okashiicó vấn đề/ buồn cười strange/ funny
Urusaiồn ào (âm thanh to)
YakedoBỏng ~wo shimasu bị bỏng
KegaThương ~wo shimasu bị thương
SekiHo ~ga demasu bị ho
Infuruenzacúm dịch
TaiyouMặt trời
Hoshi Ngôi sao
TsukiMặt trăng
KitaBắc
MinamiNam
NishiTây
Higashi Đông
Chiimu (katakana) Đội /team
KonyaTối nay
YuugataChiều tối
Osoku Muộn/ Khuya
Moshika shitaraBiết đâu/ có thể
Hataraki sugi Làm việc quá sức
SutoresuStress
Murio shimasuLàm quá sức
Yukkuri shimasuNghỉ nghơi thư thái relaxx..
RenaiTinh yeu
KoibitoNguoi yeu
memorize

Recent badges