Create
Learn
Share

Lesson 30

rename
sowuvaju's version from 2018-05-10 06:46

Section

Question Answer
Harimasudán lên
Kakemasutreo
Kazarimasutrang trí
Narabemasuxếp hàng
Uemasutrồng cây
Modoshimasuđưa về/ trả về lại vị trí ban đâu
MatomemasuNhóm lại/ tóm tắt
KatadzukemasuDọn dẹp
ShimaimasuCất vào/ để vào
KimemasuQuyết định
Shirasemasuthông báo
Sodanshimasutrao đổi/ bàn bạc/ tư vấn
Yoshushimasuchuẩn bị bài mới
Fukushushimasuôn bài cũ
Sonomamanishimasuđể nguyên như thế
Okosancon (dùng vói người khác)
JugyouGiờ học
Kougibài giảng
mitingu (karakana)cuộc họp
YoteiPlan
Oshirasebản thông báo/ a notice
Karendalịch
Gomibakothùng rác
Ningyoucon búp bê/ con rối
KabinLọ hoa
Kagamicái gương
Hikidashingăn kéo
GenkanCửa vào / front door/ main door
RoukaHành lang
Kabebức tường
Ikecái ao
Koubantrạm cảnh sát
Motonotokorođịa điểm ban đầu
Mawarixung quanh
Mannakagiữa/ trung tâm
sumigóc
Yoteihyouthời khoá biểu
KibouHy vọng
memorize

Recent badges