Create
Learn
Share

Lesson 29

rename
sowuvaju's version from 2018-05-09 07:51

Section

Question Answer
Akimasu (doa ga ~)Open (mở cửa)
Shimarimasu (doa ga~) Close/ Shut (đóng cửa)
Tsukimasu (denki ga~)Sáng (điện)
KiemasuTắt (điện)
Komimasu (michi ga~) Tắt (đường)
Sukimasu (michi ga~) Vắng (đường)
Kowaremasu (isu ga~)Hỏng (cái ghế hỏng)
Waremasu (ga)Vỡ (cốc bị vỡ)
Oremasu (ga)gãy (cây bị gẫy)
Yaburemasu (ga)Rách (giấy bị rách)
Yogoremasu (ga)Bẩn (fuku ga ~)
Tsukimasu (ga)be attached
Hazuremasu (ga)bị bung/ tuột
Tomarimasu (ga) Dừng (xe)
MachigaemasuNhầm/ sai
Otoshimasuđánh rơi
Kakarimasukhoá
O saracái đĩa
O chawanCái tô
KoppuCái cốc
GarasuThuỷ tinh
Fukurotúi xách
Saifuwallet cái ví
Edacành cây
Ekiinnhân viên nhà ga
konohenxung quanh đây
Osakini dozoAfter you
wasuremonovật để quên
Oboete imasen i dont remember
Tashika I suppose (tôi ko nhầm thì...)
memorize

Recent badges