Create
Learn
Share

Lesson 28

rename
sowuvaju's version from 2018-05-03 09:01

Section

Question Answer
Uremasu (pan ga~)bán chạy/ được bán (bán bánh mì)
OdorimasuDance
KamimasuNhai
ErabimasuLựa chọn (verb)
Chigaimasube different
Kaiyoimasuđi đi về về (daigakuni ~)
Memoshimasughi chép (verb III)
Majime (na)serious
Nesshin (na)nhiệt tình
Yasashihiền lành, tình cảm
EraiVĩ đại/ đáng khâm phục
Chodoivừa đủ
Shuukantập quán
KeikenExperience
ChikaraPower
Ninki (gakuseini ninkiga arimasu)được hâm mộ
KatachiForm/Shape
Shinamonohàng hoá
NedanPrice
KyuryuSalary
BonasuBonus
BangumiProgram
DoramaKịch nghệ
ShosetsuNovel
ShosetsukaNovelist
KashuSinger
Karininngười quản lý
Musukocon trai tôi
Musuko-sancon trai bạn
Musumecon gái tôi
jibunbản thân
Shoraifuture
Shibarakumột khoảng thời gian ngắn
Taiteiusually thông thương
Sorenithêm nữa là...
Sore dethế thì/ thế nên
memorize

Recent badges