Create
Learn
Share

Lecon 30

rename
nakmuayfr's version from 2016-06-11 12:30

Section

Question Answer
đỡ"diminution"
thì giờtemps
tiền bạcl'argent
điều
chuyến bayvol
lạien revanche
rasortir (+ directionnel)
sân bayl'aéroport
ngoài rad'autre part
giáprix
billet
tiện nghiconfortable
hơn nữaen outre
ngoàià l'extérieur, étranger, externe
nước ngoàipays étranger
được"bénéficier" + passif positif
tiếp đónaccueillir
lịch sựpoli
memorize